| Tính năng | Thông số kỹ thuật | Giá trị cốt lõi |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | 2100×880×1720mm | Chiều rộng vừa phải dễ dàng di chuyển trên các con đường hẹp trong cộng đồng và đường mòn danh lam thắng cảnh; thiết kế mui xe cân bằng giữa bảo vệ và khả năng cơ động |
| Khả năng tương thích đa điện áp | Tùy chọn pin 48V/60V/72V | Các giải pháp phạm vi tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu từ di chuyển ngắn đến đi lại quãng đường trung bình |
| Hệ thống truyền động mạnh mẽ | Động cơ dẫn động trực tiếp sóng sin 800W + Bộ điều khiển không dây thông minh | Cung cấp năng lượng mượt mà nhưng mạnh mẽ với khả năng leo dốc tuyệt vời; duy trì đầu ra ổn định ngay cả dưới tải trọng hành khách đầy đủ với tiếng ồn thấp |
| Hệ thống phanh đáng tin cậy | Phanh tang trống trước 110mm + Phanh tang trống sau 130mm | Phanh trước và sau nhạy bén cho quãng đường dừng ngắn và di chuyển tốc độ thấp ổn định, giảm thiểu rủi ro an toàn một cách hiệu quả |
| Lốp & Vành xe | Lốp không săm 300-10 + Vành thép mangan dày | Lốp rộng hơn, ổn định hơn chống thủng thích ứng với đường thành phố, nông thôn và danh lam thắng cảnh; vành thép mangan chống va đập chống biến dạng để tăng độ bền |
| Hệ thống treo thoải mái | Phuộc trước thủy lực 31mm | Khả năng hấp thụ sốc vượt trội lọc bỏ hiệu quả các va chạm trên đường, giảm đáng kể rung động và cải thiện sự thoải mái khi di chuyển |
| Buồng lái mui hở | Mái che bán kín + bố trí ghế trước/sau đa hành khách | Mái che cung cấp sự bảo vệ khỏi nắng và mưa nhẹ trong khi vẫn giữ cho cabin thông thoáng để tránh bí bách; ghế trước/sau có tay vịn có thể chứa 2-3 hành khách, lý tưởng cho các chuyến đi chơi gia đình và đưa đón khách du lịch |