| Tên thương hiệu: | LM |
| MOQ: | 25 |
| Giá bán: | Contact Customer Service |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100 xe mỗi tháng |
| Điểm | Parameter |
|---|---|
| Chiều kích tổng thể (L)WH) | 2700×1100×1700mm |
| Khả năng tải tối đa | 280kg |
| Trọng lượng xe | 252kg (không bao gồm pin) |
| Khoảng cách bánh xe | 1940mm |
| Chiều rộng đường ray | 950mm |
| Khả năng chở hành khách | 3 Người |
| Tốc độ | Tốc độ thấp ≤15km/h, tốc độ cao ≤50km/h |
| Phạm vi lái xe | 150km |
| Thông số kỹ thuật pin | Pin lithium-ion 60V 140AH |
| Điện áp định số | 60V |
| Động cơ truyền động | Động cơ không chải 1500W DC |
| Vật liệu khung | Ánh sáng chính:40802.5mm ống hình chữ nhật với cathodic electrophoresis chống ăn mòn & xử lý chống rỉ |
| Cấu trúc xe | Các bộ phận xe có thể tháo rời, lắp ráp đơn giản và nhanh chóng |
| Số lượng tải container 40ft | 32 đơn vị (nửa phá hủy) |
| Giá xe trần | 5600 CNY |
| Nâng cấp cấu hình | Nâng cấp sang trục sau hạng nặng, bộ điều khiển ống 30, động cơ AC 3000W, thêm 960 CNY |
| Pin lithium-ion 60V140AH | 5100 CNY |
| 30A Bộ sạc | 550 CNY, thời gian sạc 4-5 giờ |
| Bộ sạc 40A | 750 CNY, thời gian sạc 3-4 giờ |
| Bộ sạc 60A | 1150 CNY, thời gian sạc 2-3 giờ |
| Nhận xét | Tất cả các giá không bao gồm thuế, không bao gồm chi phí dán nhãn, chi phí đóng gói, chi phí tải container và vận chuyển |